Vui lòng xác nhận bạn đã đủ
18 tuổi để đọc tiếp
Bằng cách nhấp vào xác nhận “Tôi đã đủ 18 tuổi” là bạn đồng ý với các điều khoản của bài viết này.
Xem chi tiết Âm Dương lịch 24/09/2026
Theo niên lịch, Thứ Năm ngày 24/09/2026 Dương Lịch tương ứng với ngày 14 tháng 8 năm Bính Ngọ Âm Lịch. Đây là ngày Tân Sửu, mang nạp âm Bích Thượng Thổ (đất trên vách). Về phương diện ngũ hành, Chi sinh Can (Sửu Thổ sinh Tân Kim) tạo nên ngày cát nghĩa nhật, mang năng lượng hài hòa cho nhiều mặt đời sống thường nhật.
Tổng quan lịch vạn niên ngày 24/09/2026
Các yếu tố phong thủy cơ bản của ngày gồm có:
- Dương Lịch: 24/09/2026 (Thứ Năm).
- Âm Lịch: Ngày 14 tháng 8 năm Bính Ngọ (tháng Đinh Dậu).
- Khổng Minh Lục Diệu: Ngày Đại An, biểu thị sự an định, hành sự thông suốt và dễ gặp quý nhân trợ giúp.
- Thập Nhị Kiến Trừ: Trực Định, thích hợp cho việc sắp đặt, quy hoạch và bắt đầu các kế hoạch ổn định.
- Nhị Thập Bát Tú: Sao Đẩu (Đẩu Mộc Giải), cát tú chủ về chiêu tài tiến bảo, thuận lợi cho xây sửa hay mở rộng công việc.
Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày
Để tối ưu hóa công việc hàng ngày, người dân có thể tham khảo việc chọn khung giờ cát lợi:
- Giờ Hoàng Đạo: Dần (03:00 - 04:59), Mão (05:00 - 06:59), Tỵ (09:00 - 10:59), Thân (15:00 - 16:59), Tuất (19:00 - 20:59), Hợi (21:00 - 22:59).
- Giờ Hắc Đạo: Tý (23:00 - 00:59), Sửu (01:00 - 02:59), Thìn (07:00 - 08:59), Ngọ (11:00 - 12:59), Mùi (13:00 - 14:59), Dậu (17:00 - 18:59).
Đánh giá xung - hợp theo ngũ hành và tuổi
Ngày Sửu đạt thế lục hợp với tuổi Tý, đồng thời tam hợp với tuổi Tỵ và Dậu thành Kim cục, hỗ trợ tinh thần sáng suốt và khả năng kết nối tốt. Ngược lại, ngày này xung tuổi Mùi, hình Tuất, hại Ngọ và phá Thìn. Xét theo thiên can và nạp âm, các tuổi Ất Mùi, Đinh Mùi cần cẩn trọng hơn trong giao dịch để tránh phát sinh mâu thuẫn không đáng có. Nhóm tuổi Dần, Ngọ, Tuất phạm Tam Sát nên ưu tiên duy trì tính ổn định.
Việc nên làm và những điểm cần kiêng cữ
Theo tập tục truyền thống, ngày có Trực Định cùng các sao tốt như Mãn Đức Tinh, Mẫu Thương rất thích hợp để chỉnh trang nhà cửa, san nền, lắp đặt thiết bị, mua thêm súc vật nuôi hoặc cầu tài lộc, mở rộng buôn bán.
Tuy nhiên, ngày 14 Âm Lịch trùng ngày Nguyệt Kỵ và phạm sao Sát Chủ Âm, Đại Hao, Quỷ Khốc. Ngoài ra, sao Đẩu gặp ngày Sửu phạm Phục Đoạn, vì vậy nên kiêng cữ các công việc an táng, tu sửa mộ phần, ký kết phân chia tài sản hay xuất hành đường thủy xa xôi.
Phương hướng và khung giờ xuất hành
Nếu có nhu cầu di chuyển hoặc giải quyết công việc ngoại giao, hướng Tây Nam là lựa chọn lý tưởng khi đón cả Hỷ Thần và Tài Thần. Về giờ xuất hành theo phương pháp Lý Thuần Phong, các khung giờ Thân (15:00 - 17:00) và Dần (03:00 - 05:00) mang lại sự bình an, hanh thông; khung giờ Tuất (19:00 - 21:00) mang đến điềm lành và tin vui. Ngược lại, các khung giờ Hợi (21:00 - 23:00) hay Mùi (13:00 - 15:00) nên giữ hòa khí, tránh tranh chấp.
Các thông tin phong thủy lịch vạn niên mang tính chất tham khảo, giúp người đọc chủ động sắp xếp thời gian hợp lý và giữ tinh thần tích cực, tự tin trước mọi quyết định trong ngày.