Vui lòng xác nhận bạn đã đủ
18 tuổi để đọc tiếp
Bằng cách nhấp vào xác nhận “Tôi đã đủ 18 tuổi” là bạn đồng ý với các điều khoản của bài viết này.
Trong cuộc trao đổi với Văn Hóa, NSƯT Cao Ngọc Ánh (nhà sáng lập hệ sinh thái nhạc kịch CNA Creative Arts) cho rằng, 'chìa khóa' nằm ở việc kiến tạo một hệ sinh thái đồng bộ, từ đào tạo, sáng tạo, phát triển công chúng đến gìn giữ bản sắc văn hóa Việt.

NSƯT Cao Ngọc Ánh luôn tâm huyết đào tạo thế hệ nghệ sĩ trẻ và phát triển công chúng của nhạc kịch
PV: Đã hơn 60 năm kể từ khi vở nhạc kịch đầu tiên của Việt Nam 'Cô Sao' (1965) ra đời. Hiện nay, thị trường nhạc kịch đang phát triển mạnh và thu hút sự quan tâm của nhiều khán giả. Theo chị, sân khấu Việt Nam đang có những lợi thế gì để bứt phá ở lĩnh vực này?
- NSƯT Cao Ngọc Ánh: Điểm sáng lớn nhất của nhạc kịch Việt Nam hiện nay lại nằm ở chính xuất phát điểm của chúng ta: đi sau, nhưng có lợi thế của người đi sau.
Nhìn ra thế giới, các cường quốc nhạc kịch như Mỹ (Broadway) hay Anh (West End) đều có lịch sử phát triển cả thế kỷ. Ngay tại châu Á, Hàn Quốc cũng mất hơn 2 - 3 thập kỷ để xây dựng nên một ngành công nghiệp nhạc kịch tỉ đô. Họ đã trải qua vô số thử nghiệm, trả giá bằng cả thời gian và tiền bạc để đúc kết ra những mô hình vận hành bài bản nhất.
Việt Nam đi sau, nghĩa là chúng ta không phải 'mò mẫm' từ con số 0. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế như hiện nay, chúng ta hoàn toàn có thể đi 'đường tắt' nhờ việc tiếp thu các công thức thành công đã được chuẩn hóa.
Minh chứng rõ nhất là sự hợp tác giữa Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam và Nhà hát Sangsang Maru đến từ Hàn Quốc - quốc gia có mô hình hoạt động và thị hiếu khán giả rất tương đồng với Việt Nam. Đối tác ngoại đã chia sẻ cho Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam từ quy trình sản xuất, phương thức vận hành, kinh nghiệm đào tạo và những bài học mà họ đã tích lũy.
Thông qua hợp tác quốc tế, Nhà hát Tuổi trẻ Việt Nam được tiếp cận chuỗi giá trị của một nền nhạc kịch chuyên nghiệp: từ quy trình sản xuất, phương thức vận hành, đào tạo nhân lực đến những bài học đã được kiểm chứng qua thực tiễn.
Được 'đứng trên vai những người khổng lồ' và thừa hưởng những bài học của họ chính là tấm vé thông hành lớn nhất để nhạc kịch Việt Nam rút ngắn khoảng cách với thế giới.

Xây dựng một hệ sinh thái đồng bộ từ đào tạo, sáng tạo, phát triển công chúng đến gìn giữ bản sắc văn hóa là chìa khóa để nhạc kịch Việt Nam bứt phá. Ảnh: Vở nhạc kịch 'Lửa từ đất'
.Để nhạc kịch thực sự trở thành ngành công nghiệp biểu diễn, theo chị, Việt Nam cần vượt qua những 'nút thắt' nào?
- Tôi cho rằng, 'nút thắt' lớn nhất của nhạc kịch Việt Nam là đào tạo nguồn nhân lực. Hiện nay, Việt Nam đã có một số cơ sở đào tạo nhạc kịch, trong đó Trường Đại học Sân khấu - Điện ảnh Hà Nội đã tuyển sinh đến khóa thứ ba.
Tuy nhiên, chúng ta vẫn chưa có một giáo trình chuẩn, phù hợp với điều kiện, đặc điểm và con người Việt Nam. Chúng ta không thể bê nguyên giáo trình của nước ngoài để áp dụng bởi diễn viên Việt Nam có thể lực, cấu trúc cơ thể, khả năng vận động và kỹ thuật biểu diễn khác với diễn viên phương Tây.
Bên cạnh đó, nền nhạc kịch Việt Nam còn đang thiếu vắng đội ngũ biên kịch và đạo diễn nhạc kịch chuyên nghiệp. Nếu ở lĩnh vực âm nhạc, nhiều nhạc sĩ xuất thân từ giao hưởng, opera hay âm nhạc sân khấu vẫn có thể thích nghi với ngôn ngữ nhạc kịch, thì biên kịch lại là câu chuyện hoàn toàn khác.
Viết kịch bản nhạc kịch là chuyên môn rất đặc thù. Thực tế, các biên kịch từng đồng hành cùng tôi trong những vở như: Giấc mơ nàng tiên cá, Sóng, Viên đá ngũ sắc, Công chúa Tóc Mây, Lửa từ đất,… đều thừa nhận họ chưa từng được đào tạo về viết kịch bản nhạc kịch, thậm chí chưa có hình dung đầy đủ về cấu trúc của loại hình nghệ thuật này.
Vì thế, về khâu kịch bản, trước hết phải xây dựng kịch bản sân khấu với đầy đủ nguyên tắc đặt vấn đề, nút thắt, phát triển, cao trào và tháo nút; sau đó biên kịch, đạo diễn và nhạc sĩ tiếp tục cùng nhau 'chuyển ngữ' sang kịch bản nhạc kịch.
Đây là quá trình rất khó khăn, bởi trong nhạc kịch, gần như toàn bộ diễn biến tâm lý, xung đột và cảm xúc của nhân vật đều phải được kể bằng âm nhạc.
.Nhiều ý kiến cho rằng, một nền nhạc kịch chỉ có thể phát triển bền vững khi vừa có đội ngũ sáng tạo giỏi, vừa có một cộng đồng khán giả trung thành. Theo chị, Việt Nam cần làm gì để xây dựng 'lớp khán giả' cho nhạc kịch, đặc biệt là khán giả trẻ?
- Xây dựng khán giả cũng quan trọng không kém đào tạo nghệ sĩ. Một thị trường nhạc kịch không thể phát triển nếu chỉ có người làm nghề mà thiếu người thưởng thức.
Nhạc kịch có ngôn ngữ biểu đạt rất riêng, kết hợp kịch nói, âm nhạc và vũ đạo. Vì vậy, khán giả cần có thời gian để làm quen, hình thành thói quen thưởng thức và dần trở thành công chúng trung thành.

Các lớp đào tạo nhạc kịch dành cho thiếu nhi tại CNA Creative Arts còn góp phần hình thành một thế hệ công chúng có thói quen thưởng thức và đồng hành cùng loại hình nghệ thuật này
Muốn làm được điều đó, nhạc kịch phải được đưa đến gần hơn với đời sống, đặc biệt là trong trường học, thông qua các chương trình biểu diễn định kỳ, hoạt động trải nghiệm và giáo dục nghệ thuật. Khi được tiếp cận từ sớm, các em không chỉ biết đến nhạc kịch mà còn hình thành tình yêu với loại hình nghệ thuật này.
Tại CNA Creative Arts, chúng tôi mở nhiều lớp đào tạo cho trẻ em, học sinh, sinh viên và cả những bạn trẻ đã đi làm. Mục tiêu không chỉ là đào tạo diễn viên, mà còn nuôi dưỡng một thế hệ khán giả hiểu nhạc kịch, biết cách thưởng thức và sẵn sàng đồng hành cùng loại hình nghệ thuật này.
Khi có đội ngũ sáng tạo chuyên nghiệp, những tác phẩm chất lượng và cộng đồng khán giả ổn định, nhạc kịch mới có thể vận hành theo đúng cơ chế của thị trường. Khi đó, giá vé sẽ phản ánh đúng giá trị lao động của nghệ sĩ, đồng thời tạo động lực để các đơn vị nghệ thuật mạnh dạn đầu tư cho những tác phẩm chất lượng hơn.
.Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, theo chị, làm thế nào để nhạc kịch Việt Nam vừa tiếp thu tinh hoa của thế giới, vừa giữ được bản sắc dân tộc để đủ sức cạnh tranh với các loại hình nghệ thuật khác?

NSƯT Cao Ngọc Ánh
- Theo tôi, hội nhập không có nghĩa là sao chép. Điều quan trọng nhất là học cái hay của thế giới nhưng phải kể câu chuyện của Việt Nam bằng ngôn ngữ của người Việt.
Chúng ta nên học quy trình sản xuất, cách vận hành, phương pháp đào tạo, xây dựng kịch bản hay tổ chức dàn dựng của các nền nhạc kịch phát triển.
Tôi từng có cơ hội quan sát quá trình họ làm việc và thực sự ấn tượng với sự chuyên nghiệp.
Trên sàn tập, vị trí của từng diễn viên đều được đánh dấu chính xác, từng động tác, từng góc cúi người đều được quy chuẩn đến từng chi tiết. Đó là tư duy làm nghề rất đáng để chúng ta học hỏi.
Nhưng kỹ thuật chỉ là 'phần cứng'. Điều làm nên sức sống của một vở nhạc kịch lại là 'phần mềm' - bản sắc văn hóa. Và đó là điều Việt Nam không thể vay mượn.
Tôi sinh ra trong một gia đình có truyền thống nghệ thuật, lớn lên giữa không gian sân khấu chèo, nguồn dân ca phong phú... nên luôn tin rằng, Việt Nam đã có một 'mỏ vàng' để phát triển nhạc kịch. Nếu nhìn rộng hơn, nghệ thuật chèo chính là những hình thức nhạc kịch truyền thống, nơi lời ca, diễn xuất và âm nhạc hòa quyện để kể một câu chuyện.
Điều chúng ta cần làm hôm nay là tiếp nối những giá trị ấy bằng ngôn ngữ nghệ thuật đương đại, để tạo nên những tác phẩm vừa gần gũi với khán giả trong nước, vừa đủ khác biệt để chinh phục công chúng quốc tế.
Tôi kỳ vọng những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước, đặc biệt là Nghị quyết số 80-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển văn hóa Việt Nam sẽ tạo thêm động lực để đầu tư cho nguồn nhân lực, tác phẩm và hệ sinh thái nhạc kịch.
Khi có cơ chế phù hợp, có đội ngũ sáng tạo chuyên nghiệp và những tác phẩm mang đậm bản sắc Việt, tôi tin nhạc kịch Việt Nam hoàn toàn có thể tạo được vị thế riêng trên bản đồ nghệ thuật biểu diễn.
Xin cảm ơn NSƯT Cao Ngọc Ánh!