Vui lòng xác nhận bạn đã đủ
18 tuổi để đọc tiếp
Bằng cách nhấp vào xác nhận “Tôi đã đủ 18 tuổi” là bạn đồng ý với các điều khoản của bài viết này.
Theo niên lịch, Thứ Hai ngày 14/09/2026 Dương lịch tương ứng với ngày 4 tháng Tám năm Bính Ngọ (Âm lịch). Về mặt phong thủy, đây là ngày Tân Mão, nạp âm Tùng Bách Mộc, thuộc ngày chế nhật (Can khắc Chi) với cát khí ở mức trung bình. Ngày này không phạm các tiết kỵ lớn như Nguyệt kỵ, Nguyệt tận, Tam Nương hay Dương Công Kỵ Nhật, thuận lợi cho việc triển khai các công việc thường nhật nếu biết lựa chọn khung giờ phù hợp.
Khung giờ hoàng đạo và hắc đạo trong ngày 14/09/2026
Việc chọn giờ lành giúp tinh thần thêm an tâm, tạo sự hanh thông khi tiến hành các dự định quan trọng. Các khung giờ trong ngày được phân định cụ thể như sau:
- Giờ Hoàng đạo (tốt): Tý (23:00 - 00:59), Dần (03:00 - 04:59), Mão (05:00 - 06:59), Ngọ (11:00 - 12:59), Mùi (13:00 - 14:59), Dậu (17:00 - 18:59).
- Giờ Hắc đạo (cần thận trọng): Sửu (01:00 - 02:59), Thìn (07:00 - 08:59), Tỵ (09:00 - 10:59), Thân (15:00 - 16:59), Tuất (19:00 - 20:59), Hợi (21:00 - 22:59).
Đánh giá phong thủy: Ngũ hành, Nhị thập bát tú và Trực
Xét về Ngũ hành, ngày Tân Mão mang hành Mộc, khắc với các bản mệnh thuộc hành Thổ (trừ Tân Mùi, Kỷ Dậu, Đinh Tỵ không đáng ngại). Địa chi Mão lục hợp với Tuất, tam hợp với Mùi và Hợi thành Mộc cục. Tuy nhiên, ngày Mão xung Dậu, hình Tý, hại Thìn, phá Ngọ và tuyệt Thân. Hai tuổi chịu xung khắc trực tiếp nhất là Ất Dậu và Kỷ Dậu, cần giữ tâm thế bình tĩnh, cẩn trọng khi giao dịch.
Theo Khổng Minh Lục Diệu, đây là ngày Tốc Hỷ – điềm báo niềm vui đến nhanh chóng, rất có lợi nếu khởi sự mưu cầu việc lớn vào buổi sáng, càng sớm càng dễ đón nhận tin mừng. Tuy nhiên, theo Nhị thập bát tú, ngày này do sao Tâm (Tâm Nguyệt Hồ) quản chiếu kết hợp với trực Phá trong Thập nhị kiến trừ. Trong chiêm tinh cổ đại phương Đông, đây là những tiêu chí mang tính bất lợi cho các đại sự mang tính liên kết lâu dài.
Lời khuyên việc nên làm và kiêng cữ
Dựa trên sự phối hợp giữa các trường năng lượng trong ngày, người dân có thể tham khảo một số gợi ý để công việc diễn ra suôn sẻ:
- Việc nên làm: Nên tập trung giải quyết các công việc tồn đọng nhanh gọn vào buổi sáng. Ngày trực Phá rất thích hợp cho việc phá dỡ công trình cũ, dọn dẹp, chỉnh trang lại không gian sống hoặc thanh lọc những điều chưa như ý để đón nhận điều mới mẻ.
- Việc nên kiêng cữ: Tránh tiến hành các việc trọng đại như cưới hỏi, khởi công xây dựng, lót giường hoặc khởi kiện tranh tụng. Theo Bành Tổ Bách Kỵ Nhật, ngày Tân tránh việc phối trộn thức ăn lạ, ngày Mão không nên đào giếng hay can thiệp vào nguồn nước ngầm.
Hướng xuất hành và giờ khởi hành may mắn
Khi có kế hoạch di chuyển, đi công tác hoặc xuất hành xa, gia chủ có thể chọn các hướng tốt để đón nhận nguồn năng lượng tích cực:
- Hướng xuất hành: Hướng Tây Nam được xem là hướng đón cả Hỷ Thần (niềm vui, sự thuận hòa) lẫn Tài Thần (tài lộc). Nên tránh đi về hướng chính Bắc vì gặp Hạc Thần không có lợi.
- Giờ xuất hành đẹp theo Lý Thuần Phong: Khung giờ Ngọ (11:00 - 12:59) mang lại sự bình an, mưu sự may mắn; khung giờ Thân (15:00 - 16:59) dễ gặp quý nhân trợ giúp; khung giờ Tuất (19:00 - 20:59) là thời điểm tốt lành cho gia đạo hòa thuận và buôn bán sinh lời.
Các kiến thức phong thủy và lịch vạn niên cổ truyền đóng vai trò tham khảo, định hướng tâm lý tích cực. Yếu tố cốt lõi quyết định thành công của mỗi kế hoạch vẫn nằm ở sự chuẩn bị chu đáo, nỗ lực thực tế và tinh thần chủ động của mỗi cá nhân.